荤菜[hūn cài] [荤 菜]Lưu từKhácmón không chay (bao gồm thịt, cá, tỏi, hành, v.v.)Chữ trong từ荤hūnrau có mùi mạnh (tỏi, v.v.)菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))Từ cùng chữ:白菜bái càiHSK 3cải thảo蔬菜shū càiHSK 5rau