莲湖[lián hú] [莲 湖]Lưu từKhácquận Lianhu của Tây An 西安市 (xī ān shì), Thiểm TâyChữ trong từ莲liánhoa sen湖húhồTừ ghép:莲湖区lián hú qūquận Lianhu của Tây An 西安市 (xī ān shì), Thiểm TâyTừ cùng chữ:莲子lián zǐHSK 8hạt senTừ cận nghĩa:莲湖区lián hú qūquận Lianhu của Tây An 西安市 (xī ān shì), Thiểm Tây