莲子【蓮子】
[lián zǐ] [莲 子]
hạt sen
荷花的种子,可供食用或入药。
王老师建议大家夏天煮些莲子汤来清热降火。
wáng lǎo shī jiàn yì dà jiā xià tiān zhǔ xiē lián zǐ tāng lái qīng rè jiàng huǒ.Thầy Vương khuyên mọi người mùa hè nên nấu chút canh hạt sen để thanh nhiệt giải hỏa.
[lián zǐ] [莲 子]
hạt sen
荷花的种子,可供食用或入药。
王老师建议大家夏天煮些莲子汤来清热降火。
wáng lǎo shī jiàn yì dà jiā xià tiān zhǔ xiē lián zǐ tāng lái qīng rè jiàng huǒ.Thầy Vương khuyên mọi người mùa hè nên nấu chút canh hạt sen để thanh nhiệt giải hỏa.