莲蓉[lián róng] [莲 蓉]Lưu từKhácnhân hạt senChữ trong từ莲liánhoa sen蓉róngtên gọi tắt của Thành Đô 成都 (chéng dū)Từ ghép:莲蓉包lián róng bāobánh hạt senTừ cùng chữ:莲子lián zǐHSK 8hạt sen