莲蓉包[lián róng bāo] [莲 蓉 包]Lưu từKhácbánh hạt senChữ trong từ莲liánhoa sen蓉róngtên gọi tắt của Thành Đô 成都 (chéng dū)包bāotúiTừ cùng chữ:书包shū bāoHSK 1cặp sách钱包qián bāoHSK 1ví面包miàn bāoHSK 1bánh mì皮包pí bāoHSK 3túi xách红包hóng bāoHSK 4bao lì xì打包dǎ bāoHSK 5gói背包bēi bāoHSK 5ba lô承包chéng bāoHSK 7nhận thầu莲子lián zǐHSK 8hạt sen