菏兰[hé lán] [菏 兰]Lưu từKhácHà LanChữ trong từ菏hésông Hề ở Sơn Đông兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)Từ cận nghĩa:荷兰hé lánHà Lan尼德兰ní dé lánHà Lan