尼德兰[ní dé lán] [尼 德 兰]Lưu từKhácHà LanChữ trong từ尼níni cô (nữ tu Phật giáo)德déĐức兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)Từ cùng chữ:尼龙ní lóngHSK 8nylon (từ mượn)Từ cận nghĩa:荷兰hé lánHà Lan菏兰hé lánHà Lan