荷兰[hé lán] [荷 兰]Lưu từKhácHà LanChữ trong từ荷hèmang vác兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)Từ ghép:北荷兰běi hé lánBắc Hà Lan南荷兰nán hé lánNam Hà Lan荷兰猪hé lán zhūchuột lang荷兰盾hé lán dùnGuilder Hà Lan荷兰芹hé lán qínngò tây荷兰语hé lán yǔtiếng Hà Lan荷兰豆hé lán dòuđậu tuyết荷兰王国hé lán wáng guóVương quốc Hà Lan荷兰石竹hé lán shí zhúlựuXem thêm (2)Từ cùng chữ:Từ cận nghĩa:菏兰hé lánHà Lan尼德兰ní dé lánHà Lan