荷兰盾[hé lán dùn] [荷 兰 盾]Lưu từKhácGuilder Hà LanChữ trong từ荷hèmang vác兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)盾dùncái khiênTừ cùng chữ:矛盾máo dùnHSK 5mâu thuẫn后盾hòu dùnHSK 7hỗ trợ荷花hé huāHSK 7hoa sen自相矛盾zì xiāng máo dùnHSK 9tự mâu thuẫn