自相矛盾
[zì xiāng máo dùn] [自 相 矛 盾]
tự mâu thuẫn; không nhất quán
比喻自己的言行前后抵触
你刚才说的话和现在的解释完全自相矛盾。
nǐ gāng cái shuō de huà hé xiàn zài de jiě shì wán quán zì xiāng máo dùn.Lời bạn vừa nói và lời giải thích lúc này hoàn toàn tự mâu thuẫn.
[zì xiāng máo dùn] [自 相 矛 盾]
tự mâu thuẫn; không nhất quán
比喻自己的言行前后抵触
你刚才说的话和现在的解释完全自相矛盾。
nǐ gāng cái shuō de huà hé xiàn zài de jiě shì wán quán zì xiāng máo dùn.Lời bạn vừa nói và lời giải thích lúc này hoàn toàn tự mâu thuẫn.