荷兰豆[hé lán dòu] [荷 兰 豆]Lưu từKhácđậu tuyếtChữ trong từ荷hèmang vác兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)豆dòucây họ đậuTừ cùng chữ:土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))荷花hé huāHSK 7hoa sen