南荷兰[nán hé lán] [南 荷 兰]Lưu từKhácNam Hà LanChữ trong từ南nánphía nam荷hèmang vác兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)Từ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam南部nán bùHSK 3phần phía nam南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam南瓜nán guāHSK 8bí ngô