荷兰猪[hé lán zhū] [荷 兰 猪]Lưu từKhácchuột langChữ trong từ荷hèmang vác兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)猪zhūlợnTừ cùng chữ:荷花hé huāHSK 7hoa senTừ cận nghĩa:葵鼠kuí shǔchuột lang豚鼠tún shǔchuột lang (Cavia porcellus)天竺鼠tiān zhú shǔchuột lang