北荷兰[běi hé lán] [北 荷 兰]Lưu từKhácBắc Hà LanChữ trong từ北běiphía bắc荷hèmang vác兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)Từ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc北方běi fāngHSK 2phía bắc北部běi bùHSK 3phần phía bắc北极běi jíHSK 5Bắc Cực