菜圃[cài pǔ] [菜 圃]Lưu từKhácruộng rau; luống rauChữ trong từ菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))圃pǔvườnTừ cùng chữ:菜单cài dānHSK 2thực đơn菜市场cài shì chǎngHSK 7chợ thực phẩmTừ cận nghĩa:菜地cài dìruộng rau