菜籽[cài zǐ] [菜 籽]Lưu từKháchạt rau; hạt cải dầuChữ trong từ菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))籽zǐhạt giốngTừ ghép:油菜籽yóu cài zǐhạt cải dầu (Brassica campestris)芥菜籽jiè cài zǐhạt mù tạtTừ cùng chữ:菜单cài dānHSK 2thực đơn菜市场cài shì chǎngHSK 7chợ thực phẩm