油菜籽[yóu cài zǐ] [油 菜 籽]Lưu từKháchạt cải dầu (Brassica campestris); hạt cải dầu; hạt colzaChữ trong từ油yóudầu菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))籽zǐhạt giốngTừ cùng chữ:油炸yóu zháHSK 5chiên ngập dầu油漆yóu qīHSK 6sơn dầu油腻yóu nìHSK 6béo ngậy油画yóu huàHSK 9tranh sơn dầu