萌萌哒[méng méng dā] [萌 萌 哒]Lưu từKhác(tiếng lóng Internet) đáng yêu; dễ thươngChữ trong từ萌méng(hình thức kết hợp) nảy mầm萌méng(hình thức kết hợp) nảy mầm哒dāphiên âmTừ cùng chữ:萌发méng fāHSK 8nảy mầm萌芽méng yáHSK 8nảy mầm (nghĩa đen hoặc bóng)