萝莉[luó lì] [萝 莉]Lưu từKhácmột Lolita (cô gái trẻ, dễ thương)Chữ trong từ萝luócủ cải莉lìTừ ghép:萝莉控luó lì kònglolicon hoặc rorikon (từ mượn tiếng Nhật)Từ cùng chữ:萝卜luó boHSK 8củ cải (Raphanus sativus), đặc biệt là củ cải trắng 白萝卜 (bái luó bo)