萤焰[yíng yàn] [萤 焰]Lưu từKhácánh sáng đom đóm; đom đómChữ trong từ萤yíngcon đom đóm焰yànngọn lửaTừ cùng chữ:火焰huǒ yànHSK 7ngọn lửaTừ cận nghĩa:萤火yíng huǒánh sáng đom đóm