火焰
[huǒ yàn] [火 焰]
ngọn lửa; lửa
物质燃烧时发出的光和热,即火苗
火焰照亮了夜空。
huǒ yàn zhào liàng le yè kōng.Ngọn lửa chiếu sáng bầu trời đêm.
火焰在黑夜里欢快地跳动着。
huǒ yàn zài hēi yè lǐ huān kuài dì tiào dòng zhe.Ngọn lửa nhảy múa rộn ràng trong màn đêm.
[huǒ yàn] [火 焰]
ngọn lửa; lửa
物质燃烧时发出的光和热,即火苗
火焰照亮了夜空。
huǒ yàn zhào liàng le yè kōng.Ngọn lửa chiếu sáng bầu trời đêm.
火焰在黑夜里欢快地跳动着。
huǒ yàn zài hēi yè lǐ huān kuài dì tiào dòng zhe.Ngọn lửa nhảy múa rộn ràng trong màn đêm.