火焰喷射器[huǒ yàn pēn shè qì] [火 焰 喷 射 器]Lưu từKhácsúng phun lửaChữ trong từ火huǒlửa焰yànngọn lửa喷pēnphun射shèbắn器qìthiết bịTừ cùng chữ:火车huǒ chēHSK 1tàu hỏa火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin火柴huǒ cháiHSK 5que diêm (để đánh lửa)火灾huǒ zāiHSK 5đám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)火腿huǒ tuǐHSK 5giăm bông仪器yí qìHSK 6dụng cụXem thêm (3)Từ cận nghĩa:喷火器pēn huǒ qìsúng phun lửa