葛巾[gé jīn] [葛 巾]Lưu từKháckhăn trùm đầu bằng vải gaiChữ trong từ葛gécây sắn dây (Pueraria lobata)巾jīnkhănTừ cùng chữ:围巾wéi jīnHSK 4khăn quàng毛巾máo jīnHSK 4khăn lau