葛根[gé gēn] [葛 根]Lưu từKháccủ sắn dây (Pueraria lobata), dùng trong y học Trung QuốcChữ trong từ葛gécây sắn dây (Pueraria lobata)根gēnrễTừ cùng chữ:扎根zhā gēnHSK 9bén rễ斩草除根zhǎn cǎo chú gēnHSK 9nhổ cỏ tận gốc (thành ngữ)