葭[jiā]Lưu từKháccây sậy; Phragmites communisTừ ghép:蒹葭倚玉树jiān jiā yǐ yù shùnghĩa đen: cỏ lau dựa vào cây ngọc (thành ngữ)Từ cận nghĩa:芦lúcây sậy苇wěicây sậy蒹jiāncây sậy芦苇lú wěicây sậy