芦苇[lú wěi] [芦 苇]Lưu từKháccây sậyChữ trong từ芦lúcây sậy苇wěicây sậyTừ ghép:芦苇莺lú wěi yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích bông sậy Á-Âu (Acrocephalus scirpaceus)Từ cùng chữ:芦花lú huāHSK 8bông lauTừ cận nghĩa:芦lúcây sậy苇wěicây sậy葭jiācây sậy蒹jiāncây sậy