蒙塾[méng shú] [蒙 塾]Lưu từKháctrường tiểu họcChữ trong từ蒙méngmù mịt塾shútrường tư thụcTừ cận nghĩa:小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học国小guó xiǎotrường tiểu học (Đài Loan)蒙馆méng guǎntrường tiểu học国民小学guó mín xiǎo xuétrường tiểu học (Đài Loan)