蒙馆[méng guǎn] [蒙 馆]Lưu từKháctrường tiểu họcChữ trong từ蒙méngmù mịt馆guǎntoà nhàTừ cùng chữ:图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu旅馆lǚ guǎnHSK 3khách sạn大使馆dà shǐ guǎnHSK 3đại sứ quán宾馆bīn guǎnHSK 5nhà khách餐馆cān guǎnHSK 5nhà hàng博物馆bó wù guǎnHSK 5bảo tàng场馆chǎng guǎnHSK 6địa điểm thể thaoXem thêm (2)Từ cận nghĩa:小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học国小guó xiǎotrường tiểu học (Đài Loan)蒙塾méng shútrường tiểu học国民小学guó mín xiǎo xuétrường tiểu học (Đài Loan)