蔫[niān]Lưu từKháchéo; tàn úa; ủ rũTừ ghép:发蔫fā niānhéo úa蔫儿niān rbiến thể er hoá của 蔫 (niān)蔫屁niān pìđánh rắm im thầm蔫儿坏niān r huàidễ làm điều gì đó xấu xa hoặc mờ ám một cách bí mật蔫呼呼niān hū hūyếu ớt và thiếu quyết đoán蔫土匪niān tǔ fěikẻ lưu manh với vẻ ngoài thật thà