蔫儿坏[niān r huài] [蔫 儿 坏]Lưu từKhácdễ làm điều gì đó xấu xa hoặc mờ ám một cách bí mậtChữ trong từ蔫niānhéo儿rénbiến thể của 人 (rén)坏huàixấuTừ cùng chữ:破坏pò huàiHSK 3sự phá hủy败坏bài huàiHSK 6làm bại hoại好坏hǎo huàiHSK 7tốt hay xấu毁坏huǐ huàiHSK 7làm hỏng时好时坏shí hǎo shí huàiHSK 8lúc tốt lúc xấu损坏sǔn huàiHSK 9làm hỏng