蔫呼呼[niān hū hū] [蔫 呼 呼]Lưu từKhácyếu ớt và thiếu quyết đoánChữ trong từ蔫niānhéo呼hūgọi呼hūgọiTừ cùng chữ:招呼zhāo huHSK 4gọi欢呼huān hūHSK 7cổ vũ cho称呼chēng huHSK 7gọi打招呼dǎ zhāo huHSK 7chào hỏi bằng lời nói hoặc hành động