称呼【稱呼】
[chēng hu] [称 呼]
gọi; xưng hô; cách gọi; danh xưng
叫;用某种名称指代人。
在商务场合,不知道该怎么称呼对方。
zài shāng wù chǎng hé, bù zhī dào gāi zěn me chēng hu duì fāng.Trong bối cảnh thương mại, tôi không biết nên xưng hô với đối phương thế nào.
danh xưng; tên gọi; xưng hô
表示称谓的词语或名称。
“老师”是一个受人尊敬的称呼。
“ lǎo shī” shì yí gè shòu rén zūn jìng de chēng hu.“Thầy giáo” là một danh xưng được mọi người kính trọng.
不是。“者”常用于固定或正式称呼,如读者、作者、参与者。
bú shì.“ zhě” cháng yòng yú gù dìng huò zhèng shì chēng hu, rú dú zhě, zuò zhě, cān yù zhě.Không. “者” thường dùng trong cách gọi cố định hoặc trang trọng, như độc giả, tác giả, người tham gia.
Trong bài: Sửa lại một đoạn báo cáo · 者 / 所