蔫土匪[niān tǔ fěi] [蔫 土 匪]Lưu từKháckẻ lưu manh với vẻ ngoài thật thàChữ trong từ蔫niānhéo土tǔđất匪fěicướpTừ cùng chữ:土匪tǔ fěiHSK 9thổ phỉ