蕉麻[jiāo má] [蕉 麻]Lưu từKháccây abaca; sợi gai ManilaChữ trong từ蕉jiāochuối麻mátên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.Từ cùng chữ:芝麻zhī maHSK 9hạt mè