蕾丝[lěi sī] [蕾 丝]Lưu từKhácren (từ mượn) (dệt may)Chữ trong từ蕾lěinụ丝sīlụaTừ ghép:蕾丝边lěi sī biānđồng tính nữ (tiếng lóng) (từ mượn)蕾丝花边lěi sī huā biānđường viền ren (từ mượn)Từ cùng chữ:粉丝fěn sīHSK 7bún tàu螺丝luó sīHSK 8đinh vítVí dụ trong bài học这条红裙子的裙摆上镶了一层白蕾丝。zhè tiáo hóng qún zǐ de qún bǎi shàng xiāng le yì céng bái lěi sī.Gấu của chiếc váy đỏ này được viền một lớp ren trắng.