薛城[xuē chéng] [薛 城]Lưu từKháckhu Xuecheng của thành phố Tảo Trang 枣庄市 (zǎo zhuāng shì), Sơn ĐôngChữ trong từ薛xuēchư hầu thời Chu (1046-256 TC)城chéngtường thànhTừ ghép:薛城区xuē chéng qūkhu Xuecheng của thành phố Tảo Trang 枣庄市 (zǎo zhuāng shì), Sơn ĐôngTừ cùng chữ:长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành商城shāng chéngHSK 6trung tâm mua sắm众志成城zhòng zhì chéng chéngHSK 9đoàn kết nhất trí là một thành trì không thể công phá (thành ngữ)Từ cận nghĩa:薛城区xuē chéng qūkhu Xuecheng của thành phố Tảo Trang 枣庄市 (zǎo zhuāng shì), Sơn Đông