XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 9

藤椅

[téng yǐ] [藤 椅]

ghế mây

用藤条编成的椅子。

爷爷喜欢坐在庭院的藤椅上喝茶看书。

yé ye xǐ huan zuò zài tíng yuàn de téng yǐ shàng hē chá kàn shū.

Ông nội thích ngồi trên chiếc ghế mây ở sân nhà uống trà đọc sách.