HSK 9藤椅[téng yǐ] [藤 椅]Lưu từDanh từghế mây用藤条编成的椅子。爷爷喜欢坐在庭院的藤椅上喝茶看书。yé ye xǐ huan zuò zài tíng yuàn de téng yǐ shàng hē chá kàn shū.Ông nội thích ngồi trên chiếc ghế mây ở sân nhà uống trà đọc sách.Xem thêm (3)Chữ trong từ藤téngmây椅yǐghếTừ cùng chữ:轮椅lún yǐHSK 4xe lănTừ cận nghĩa:沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)轮椅lún yǐHSK 4xe lăn