蚊香
[wén xiāng] [蚊 香]
nhang hoặc vòng xoắn chống muỗi
点燃蚊香可以有效地驱赶蚊子。
diǎn rán wén xiāng kě yǐ yǒu xiào dì qū gǎn wén zǐ.Đốt hương muỗi có thể xua đuổi muỗi một cách hiệu quả.
[wén xiāng] [蚊 香]
nhang hoặc vòng xoắn chống muỗi
点燃蚊香可以有效地驱赶蚊子。
diǎn rán wén xiāng kě yǐ yǒu xiào dì qū gǎn wén zǐ.Đốt hương muỗi có thể xua đuổi muỗi một cách hiệu quả.