蚕茧纸[cán jiǎn zhǐ] [蚕 茧 纸]Lưu từKhácgiấy làm từ kén tằmChữ trong từ蚕cáncon tằm茧jiǎn(dạng kết hợp) kén纸zhǐgiấyTừ cùng chữ:报纸bào zhǐHSK 2báo图纸tú zhǐHSK 9bản vẽ