蛇绿岩[shé lǜ yán] [蛇 绿 岩]Lưu từKhácđá ophiolit (địa chất)Chữ trong từ蛇shérắn绿lǜmàu xanh lá岩yánvách đáTừ cận nghĩa:蛇绿混杂岩shé lǜ hùn zá yánđá ophiolit (địa chất)