蝉翼[chán yì] [蝉 翼]Lưu từKháccánh ve sầu; nghĩa bóng: kết cấu mỏng manh; mịn màngChữ trong từ蝉cháncon ve sầu翼yìcánhTừ cùng chữ:小心翼翼xiǎo xīn yì yìHSK 9cẩn thận và trang trọng (thành ngữ)