螯肢[áo zhī] [螯 肢]Lưu từKháckìm chân, kìm càng (ở động vật)Chữ trong từ螯áocàng肢zhīchi (bộ phận cơ thể)Từ cùng chữ:四肢sì zhīHSK 6bốn chi của cơ thể