螺桨[luó jiǎng] [螺 桨]Lưu từKhácchân vịt hoặc chong chóngChữ trong từ螺luóvỏ ốc桨jiǎngmái chèoTừ ghép:螺桨毂luó jiǎng gūmoay ơ cánh quạtTừ cùng chữ:螺丝钉luó sī dīngHSK 6ốc vít船桨chuán jiǎngHSK 7mái chèo螺丝luó sīHSK 8đinh vít