蟑[zhāng]Lưu từKháccon giánTừ ghép:蟑螂zhāng lángcon giánTừ cận nghĩa:气qìHSK 2khí火huǒHSK 3lửa蠊liáncon gián小强xiǎo qiángcon gián (tiếng lóng)蚂螂mā lángcon gián蜚蠊fěi liáncon gián蟑螂zhāng lángcon gián