蠊[lián]Lưu từKháccon giánTừ ghép:蜚蠊fěi liáncon gián蜚蠊科fěi lián kēBlattidae, họ khoảng 550 loài giánTừ cận nghĩa:气qìHSK 2khí火huǒHSK 3lửa蟑zhāngcon gián小强xiǎo qiángcon gián (tiếng lóng)蚂螂mā lángcon gián蜚蠊fěi liáncon gián蟑螂zhāng lángcon gián