衙役[yá yì] [衙 役]Lưu từKhácquan lại trong nha môn phong kiếnChữ trong từ衙yácông sở役yìlao động cưỡng bứcTừ cùng chữ:战役zhàn yìHSK 6chiến dịch quân sự退役tuì yìHSK 9(đối với quân nhân hoặc vận động viên) giải ngũ