衙署[yá shǔ] [衙 署]Lưu từKháccông sở thời phong kiến; nha mônChữ trong từ衙yácông sở署shǔvăn phòngTừ cùng chữ:部署bù shǔHSK 7bố trí签署qiān shǔHSK 8ký (một thỏa thuận)Từ cận nghĩa:衙门yá mencông sở thời phong kiến