衙门[yá men] [衙 门]Lưu từKháccông sở thời phong kiến; nha mônChữ trong từ衙yácông sở门méncổngTừ ghép:总理衙门zǒng lǐ yá mentương đương với Bộ Ngoại giao thời nhà ThanhTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào专门zhuān ménHSK 3chuyên部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà入门rù ménHSK 5cửa vào敲门qiāo ménHSK 5gõ cửa热门rè ménHSK 5phổ biến串门chuàn ménHSK 7ghé thămXem thêm (3)Từ cận nghĩa:衙署yá shǔcông sở thời phong kiến