串门【串門】
[chuàn mén] [串 门]
ghé thăm; ghé qua; thăm nhà ai đó
周末我喜欢去邻居家串门聊天。
zhōu mò wǒ xǐ huan qù lín jū jiā chuàn mén liáo tiān.Cuối tuần tôi thích sang nhà hàng xóm ghé thăm trò chuyện.
春节期间大家互相串门拜年。
chūn jié qī jiān dà jiā hù xiāng chuàn mén bài nián.Trong dịp tết mọi người sang nhà nhau chơi chúc tết.