总理衙门[zǒng lǐ yá men] [总 理 衙 门]Lưu từKháctương đương với Bộ Ngoại giao thời nhà ThanhChữ trong từ总zǒngtổng thể理lǐđể ý衙yácông sở门méncổngTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào专门zhuān ménHSK 3chuyên总是zǒng shìHSK 3luôn luôn总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà总之zǒng zhīHSK 4tóm lại总共zǒng gòngHSK 4tổng cộngXem thêm (3)